bức thiết

bức thiết

Nhu cầu về nước sạch sau bão là vô cùng bức thiết.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cấp bách, khẩn cấp, không thể chậm trễ: "bức thiết" dùng để mô tả một nhu cầu, yêu cầu, tình huống hoặc vấn đề đòi hỏi phải được giải quyết, đáp ứng ngay lập tức tính chất quan trọng cấp thiết của .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nhu cầu về nước sạch sau bão cùng bức thiết.
    • Đây một vấn đề bức thiết cần được ưu tiên giải quyết.
    • Tiếng kêu cứu bức thiết vang lên từ trong đám cháy.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tính bức thiết": dùng như một danh từ để chỉ đặc tính cấp bách, khẩn thiết của một vấn đề.
    • Tính bức thiết của công việc này đòi hỏi mọi người phải hành động ngay.
  • "một cách bức thiết": dùng như trạng từ để bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh cách thức khẩn cấp.
    • Họ kêu gọi một cách bức thiết sự giúp đỡ từ cộng đồng.
Biến thể từ gần giống
  • Cấp bách (tính từ): mức độ khẩn cấp cao, cần xử lý gấp. (Đồng nghĩa gần, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Khẩn thiết (tính từ): rất khẩn cấp thiết tha. (Nhấn mạnh sự tha thiết, mong mỏi bên cạnh tính cấp bách).
  • Thúc bách (động từ): thúc giục, đòi hỏi phải hành động gấp.
Từ đồng nghĩa
  • Cấp bách: khẩn cấp, gấp rút.
  • Khẩn cấp: cần làm ngay, không được chậm trễ.
  • Hỏa tốc: rất gấp (thường dùng trong văn bản hành chính).
Từ trái nghĩa
  • Thong thả: chậm rãi, không vội vàng.
  • Không gấp: không tính chất khẩn cấp.
  • Có thể hoãn lại: có thể để giải quyết sau.
Lưu ý sử dụng
  • "Bức thiết" một tính từ mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết, các văn bản chính luận, báo chí hoặc diễn văn để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng cần kíp.
  • Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ nhu cầu, yêu cầu, vấn đề, nhiệm vụ ( dụ: , , ).